Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
黑
板
黑板 (hēibǎn)
hēibǎn
Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hắc bản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bảng đen
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
黑
hēi
màu đen; đen; tối
板
bǎn
tấm; phiến; bảng; biển; đĩa; thẻ; thanh; miếng; cửa; cửa ván của hàng quán
Từ có chứa 黑板
黑板报
hēibǎnbào
hắc bản báo
báo bảng; báo bảng đen