鼓舞鼓舞 (gǔwǔ)gǔwǔCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtcổ vũLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cổ vũ; khích lệ; khuyến khích; gióng giả; giục lòng2hưng phấn; phấn chấn; phấn khởi