Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鼠
疫
鼠疫 (shǔyì)
shǔyì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thử dịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bệnh dịch hạch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鼠
shǔ
chuột; thử
疫
yì
bệnh dịch
Từ có chứa 鼠疫
腺鼠疫
Xiànshǔyì
bệnh dịch hạch
鼠疫杆菌
shǔyìgǎnjùn
thử dịch can khuẩn
Yersinia pestis; trực khuẩn dịch hạch
鼠疫菌苗
shǔyìjūnmiáo
thử dịch khuẩn miêu
vắc xin dịch hạch