Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
龙
头
股
龙头股 (Lóngtóugǔ)
Lóngtóugǔ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cổ phiếu hàng đầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
龙
lóng
rồng; con rồng; Long (tượng trưng cho vua và cũng chỉ các đồ vật thuộc về vua)
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
股
gǔ
đùi; bắp đùi; ban; phòng