Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

龙虾 (lóngxiā)

lóngxiā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
long hà

Nghĩa

  1. tôm hùm; tôm rồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 龙虾