Bài 1
我比你更喜欢音乐
Tôi thích âm nhạc còn hơn cả bạn
Hoàn thành bài học này bằng cách lần lượt học từ vựng, ngữ pháp và làm bài luyện tập.
- 40 từ vựng
- 9 ngữ pháp
Học từ vựng
- 变化biànhuàsự thay đổi, biến hóa, biến đổi
- 变biànthay đổi, trở nên, biến thành
- 暑假shǔjiàkỳ nghỉ hè, nghỉ hè
- 还háivẫn còn, còn, cũng
- 比bǐso với, hơn, so sánh
- 可是kěshìnhưng, tuy nhiên, song
- 更gènghơn nữa, càng, thêm
- 也许yěxǔcó lẽ, có thể, biết đâu
- 人口rénkǒudân số, nhân khẩu
- 最zuìnhất, rất, cực kỳ
- 城市chéngshìthành phố, đô thị, khu thành thị
- 增加zēngjiātăng lên, gia tăng, thêm vào
- 建筑jiànzhùkiến trúc, công trình xây dựng, xây dựng
- 过去guòqùquá khứ, thời xưa, đưa qua
- 古典gǔdiǎncổ điển, kinh điển, phong cách xưa
- 现代xiàn dàihiện đại, đương đại, thời hiện đại
- 漂亮piào liangđẹp, xinh đẹp, xinh xắn
- 年轻nián qīngtrẻ, trẻ tuổi, thanh niên
- 冬天dōng tiānmùa đông, đông
- 暖和nuǎn huoấm áp, ấm, dễ chịu
- 暖气nuǎnqìmáy sưởi, hệ thống sưởi, lò sưởi
- 天气tiānqìthời tiết, khí hậu
- 预报yùbàodự báo, tiên đoán
- 气温qìwēnnhiệt độ không khí, nhiệt độ
- 高gāocao, lớn
- 度dùđộ (nhiệt độ, góc, v.v.), đơn vị đo nhiệt độ/góc
- 屋子wūziphòng, căn phòng
- 旅馆lǚguǎnkhách sạn, nhà trọ
- 饭店fàndiànnhà hàng, khách sạn (thường có nhà hàng)
- 感觉gǎnjuécảm giác, cảm thấy, nhận thấy
- 迷míngười mê, người hâm mộ, bị mê hoặc
- 光guāngchỉ, duy nhất
- 有些yǒuxiēmột vài, một số
- 世界shìjièthế giới, vũ trụ
- 名曲míngqǔbản nhạc nổi tiếng, ca khúc nổi tiếng
- 民歌míngēdân ca, bài hát dân gian
- 歌曲gēqǔca khúc, bài hát
- 歌词gēcíca từ, lời bài hát
- 流行liúxíngphổ biến, thịnh hành, được ưa chuộng
- 遥远yáoyuǎnxa xôi, xa vời, cách xa
Học ngữ pháp
- Câu so sánhA [tính từ] hơn B.
- A 有/没有 B (这么/那么) + Tính từA (không) [tính từ] bằng B.
- “更” và “最”'更' + tính từ (hơn nữa), '最' + tính từ (nhất)
- Bổ ngữ số lượngA [tính từ] hơn B [số lượng].
- Câu cảm thánQuá/thật/biết bao + [tính từ]!
- Làm sao nói đây (怎么说呢) (Chú thích)Câu + 怎么说呢 + (bình luận/giải thích)
- 还是 (Chú thích)Phương án A 还是 Phương án B? / Chủ ngữ 还是 + Động từ + ... 吧
- Mấy năm nay thay đổi lớn (这几年变化很大) (Chú thích)这几年 + (miêu tả sự thay đổi hoặc phát triển)
- Hơn nhiều (得多) (Chú thích)A + 比 + B + Tính từ/Động từ + 得多
