Bài 1
你好
Xin chào
Hoàn thành bài học này bằng cách lần lượt học từ vựng, ngữ pháp và làm bài luyện tập.
- 6 từ vựng
- 2 ngữ pháp
Học từ vựng
- 你nǐanh, chị, bạn
- 好hǎokhỏe, tốt
- 您nínông, bà, ngài (lịch sự)
- 你们nǐmencác anh, các chị, các bạn
- 对不起duìbuqǐxin lỗi
- 没关系méiguānxikhông sao, không có gì
Học ngữ pháp
- 你好 và 您好你/您 + 好
- Xin lỗi và Đáp lại对不起 — 没关系
