Bài 1
周末你有什么打算
Bạn có dự định gì cho cuối tuần?
Hoàn thành bài học này bằng cách lần lượt học từ vựng, ngữ pháp và làm bài luyện tập.
- 15 từ vựng
- 3 ngữ pháp
Học từ vựng
- 周末zhōumòcuối tuần
- 打算dǎsuàndự định, kế hoạch
- 啊atrợ từ cuối câu
- 跟gēncùng, với
- 一直yìzhísuốt, liên tục
- 游戏yóuxìtrò chơi
- 作业zuòyèbài tập về nhà
- 着急zháojílo lắng
- 复习fùxíôn tập
- 南方nánfāngphía nam, miền nam
- 北方běifāngphía bắc, miền bắc
- 面包miànbāobánh mì
- 带dàimang theo
- 地图dìtúbản đồ
- 搬bāndọn, dời
Học ngữ pháp
- Bổ ngữ kết quả '好'Động từ + 好
- Phủ định hoàn toàn với '一……也/都 + 不/没……'一 + lượng từ + danh từ + 也/都 + 不/没
- Liên từ '那'那 + câu
