Bài 1
最恩爱的夫妻
Cặp đôi yêu thương nhất
Hoàn thành bài học này bằng cách lần lượt học từ vựng, ngữ pháp và làm bài luyện tập.
- 22 từ vựng
- 3 ngữ pháp
Học từ vựng
- 如何rúhénhư thế nào, làm sao
- 自杀zìshātự sát, tự tử
- 离婚líhūnly hôn, ly dị
- 抱怨bàoyuànphàn nàn, kêu ca
- 爱护àihùchăm sóc, bảo vệ
- 恩爱ēn'àiân ái, yêu thương
- 瘫痪tānhuànliệt, tê liệt
- 靠kàodựa, nương tựa
- 居然jūránthật bất ngờ, ngạc nhiên thay
- 喊hǎnhét, gọi to
- 伸shēnduỗi, vươn
- 吵chǎoồn ào, cãi nhau
- 项xiànghạng mục, khoản
- 细节xìjiéchi tiết, tiểu tiết
- 电台diàntáiđài phát thanh, đài radio
- 对比duìbǐso sánh, đối chiếu
- 不耐烦bù nàifánkhông kiên nhẫn, bực bội
- 递dìđưa, trao
- 叙述xùshùkể, thuật lại
- 催cuīthúc giục, hối
- 等待děngdàichờ đợi, đợi
- 半夜bànyènửa đêm, khuya
Học ngữ pháp
- 如何 và 怎么Chủ ngữ + 如何 + Động từ / Chủ ngữ + 怎么 + Động từ
- 靠 (dựa vào/nhờ vào)靠 + danh từ / Chủ ngữ + 靠 + danh từ
- 居然 (thật không ngờ)Chủ ngữ + 居然 + Động từ/Tính từ
