Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一五一十 (yīwǔyīshí)

yīwǔyīshí

Từ loại
Phó từ, Danh từ, Động từ
Hán Việt
nhất ngũ nhất thập

Nghĩa

  1. một năm một mười; đầu đuôi gốc ngọn, đầu đuôi ngọn ngành, tần nguồn gốc rễ, sạch sành sanh, từ đầu đến cuối; đầu đuôi gốc ngọn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ