Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

十 (shí)

shí

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Số từ, Danh từ chỉ vị trí, Phó từ, Danh từ, Động từ
Hán Việt
thập
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. số mười; mười
  2. hoàn toàn
  3. mươi
  4. thập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 十