Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
切
事
物
一切事物 (yīqièshìwù)
yīqièshìwù
Hán Việt
nhất thiết sự vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mọi điều
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
切
qiē
bổ; cắt; bửa; xắt; thái; tiếp xúc ở một điểm
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác