切切 (qiē)qiēCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từ, Phó từHán Việtthiết | thếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bổ; cắt; bửa; xắt; thái2tiếp xúc ở một điểm3thiết