Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一半 (yībàn)

yībàn

Từ loại
Số từ
Hán Việt
nhất bán
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phân nửa; một phần hai; một nửa; lưng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 一半