Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
半
天
一半天 (yībàntiān)
yībàntiān
Hán Việt
nhất bán thiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một hai ngày; một hai hôm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
半
bàn
một nửa; rưỡi; giữa; trung gian
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh