Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
味
一味 (yīwèi)
yīwèi
Từ loại
Phó từ, 副
Hán Việt
nhất vị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một mực
2
riệt; một hai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
味
wèi
vị (cảm giác nhận được từ lưỡi); mùi (cảm nhận được từ mũi)