Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
定
要
一定要 (yīdìngyào)
yīdìngyào
Hán Việt
nhất định yếu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cần phải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định
要
yào
cần có; muốn có; yêu cầu; xin; đòi