Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一把手 (yībǎshǒu)

yībǎshǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhất bả thủ

Nghĩa

  1. một tay; tham gia một phần
  2. giỏi giang; tay cừ
  3. nhân vật số một; người đứng đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 一把手