一把手一把手 (yībǎshǒu)yībǎshǒuTừ loạiDanh từHán Việtnhất bả thủLưu vào ghi chú mớiNghĩa1một tay; tham gia một phần2giỏi giang; tay cừ3nhân vật số một; người đứng đầu