Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
月
份
一月份 (yīyuèfèn)
yīyuèfèn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhất nguyệt phận
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tháng một
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng
份
fèn
phần; suất; phần
Từ có chứa 一月份
十一月份
shíyīyuèfèn
thập nhất nguyệt phận
tháng Mười Một