Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

月 (yuè)

yuè

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nguyệt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trăng; mặt trăng; nguyệt
  2. tháng trong năm; tháng
  3. mỗi tháng; hàng tháng
  4. hình mặt trăng; hình tròn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 月