一样一样 (yīyàng)yīyàngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTiểu, Trợ từ, Tính từ, Động từHán Việtnhất dạngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1như nhau; giống nhau; cũng như; cũng thế