一点儿一点儿 (yīdiǎnr)yīdiǎnrTừ loạiSố từHán Việtnhất điểm nhiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1một chút; một ít; một ít2chút xíu; chút ít3bẻo; đỉnh đinh; chút đỉnh