Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
差
一
点
儿
差一点儿 (Chàyīdiǎn'er)
Chàyīdiǎn'er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hầu hết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
差
chā
khác nhau; chênh lệch; sai biệt; sai khác; khác biệt; hiệu số; hiệu (toán)
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
点
diǎn
giọt; hạt; chấm; vết; vệt
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)