Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一直 (yīzhí)

yīzhí

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
nhất trực
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thẳng; thẳng tuốt; cứ
  2. luôn luôn; suốt; liên tục
  3. từ (nhấn mạnh phạm vi đã định)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 一直