Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
直
往
前
一直往前 (yīzhíwǎngqián)
yīzhíwǎngqián
Hán Việt
nhất trực vãng tiền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thẳng tiến
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
直
zhí
thẳng; thẳng đứng
往
wǎng
đi; đến; tới; hướng tới; vô
前
qián
phía trước; trước; tiền; tiến lên; đi lên