往往 (wǎng)wǎngCấp độ HSKHSK 2Từ loạiGiới từ, Động từ, Tiền tố, Danh từHán ViệtvãngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đi; đến2tới; hướng tới; vô3đã qua; xưa4vãng