Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
一
系
列
一系列 (yīxìliè)
yīxìliè
Từ loại
Số từ
Hán Việt
nhất hệ liệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một loạt; hàng loạt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)
列
liè
bày ra; xếp; xếp vào; liệt vào; đưa vào