Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

系 (xì)

xì

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hệ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hệ thống; hệ
  2. khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)
  3. hệ (cấp thứ hai trong phân loại hệ thống địa tầng, nhỏ hơn giới, tương đương với kỷ của niên đại địa chất)
  4. gắn bó; gắn liền; quan hệ với... (dùng trong trường hợp trừu tượng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 系