Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一级头 (yījítóu)

yījítóu

Hán Việt
nhất cấp đầu

Nghĩa

  1. giai đoạn đầu tiên (lặn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ