级 (jí)
- Từ loại
- Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ, Động từ
- Hán Việt
- cấp
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cấp; bậc; đẳng cấp
- cấp; khối; ban; lớp
- bậc (bậc thang); nấc
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.