Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一线 (yīxiàn)

yīxiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhất tuyến

Nghĩa

  1. tiền tuyến
  2. người trực tiếp (người trực tiếp sản xuất, dạy học, nghiên cứu)
  3. một tia; một chút

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 一线