一线一线 (yīxiàn)yīxiànTừ loạiDanh từHán Việtnhất tuyếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiền tuyến2người trực tiếp (người trực tiếp sản xuất, dạy học, nghiên cứu)3một tia; một chút