Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一线希望 (yīxiànxīwàng)

yīxiànxīwàng

Hán Việt
nhất tuyến hi vọng

Nghĩa

  1. một tia hy vọng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ