Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

望 (wàng)

wàng

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
vọng

Nghĩa

  1. trông; nhìn (xa); vọng
  2. thăm viếng; thăm
  3. hi vọng; trông mong; mong mỏi; vọng
  4. danh vọng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 望