Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

一视同仁 (yīshìtóngrén)

yīshìtóngrén

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhất thị đồng nhân

Nghĩa

  1. đối xử bình đẳng; đối xử như nhau; được xem như nhau; xem như nhau
  2. giàn đều

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ