仁仁 (rén)rénCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán Việtnhân | nhơnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhân ái; lòng nhân từ2họ Nhân3nhân (trong hạt)