Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丁
型
肝
炎
丁型肝炎 (dīngxínggānyán)
dīngxínggānyán
Hán Việt
đinh hình can viêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
viêm gan D
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丁
dīng
con trai; tráng đinh; người trưởng thành (chỉ con trai); nhân khẩu; người
型
xíng
mô hình; khuôn; loại hình; loại
肝
gān
gan; lá gan
炎
yán
rất nóng (thời tiết); chứng viêm