Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
肝
肝 (gān)
gān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
can
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gan; lá gan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 肝
肝炎
gānyán
can viêm
bệnh viêm gan; viêm gan; sưng gan
肝脏
gānzàng
can tạng
gan; lá gan; buồng gan
肝癌
gān'ái
can nham
ung thư gan
乙肝
yǐgān
ất can
bệnh viêm gan B
肝病
gānbìng
can bệnh
Bệnh gan
肝硬化
gānyìnghuà
can ngạnh hoá
xơ gan
心肝
xīngān
tâm can
lương tâm; lẽ phải; tâm can; tim gan; cục cưng (chỉ người thân yêu nhất và thương yêu nhất, thường là chỉ con nhỏ)
氪肝
Kègān
Gan Krypton