Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丁
字
镐
丁字镐 (dīngzìgǎo)
dīngzìgǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đinh tự hạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cuốc chim
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丁
dīng
con trai; tráng đinh; người trưởng thành (chỉ con trai); nhân khẩu; người
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
镐
gǎo
cuốc; cuốc chim; xà beng