字字 (zì)zìCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệttựTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chữ; chữ viết; văn tự2âm3kiểu chữ; thể chữ4tác phẩm thư pháp