Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
七
月
七月 (qīyuè)
qīyuè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thất nguyệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tháng 7
2
tháng bảy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
七
qī
số bảy; làm tuần; cúng tuần (cho người chết, cứ bảy ngày cúng một lần, cho đến 49 ngày)
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng
Từ có chứa 七月
七月份
qīyuèfèn
thất nguyệt phận
tháng Bảy