万里江山万里江山 (wànlǐjiāngshān)wànlǐjiāngshānTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việtvạn lí giang sơnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1một lãnh thổ rộng lớn (thành ngữ)2(văn học) sông núi vạn dặm