Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

里 (lǐ)

lǐ

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Từ chỉ số lượng, Hậu tố, Lượng từ, Động từ, Tiểu, Trợ từ, Số từ
Hán Việt
lí | lý
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn)
  2. bên trong; phía trong
  3. phố phường
  4. quê hương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 里