Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丈 (zhàng)

zhàng

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ, Số từ, Phó từ
Hán Việt
trượng

Nghĩa

  1. trượng (đơn vị đo chiều dài, 1 trượng bằng 10 thước, 10 trượng bằng 1 dẫn)
  2. đo đạc (đất đai)
  3. trượng (tôn xưng những người đàn ông già cả)
  4. chồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 丈