Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
丈
公丈 (gōngzhàng)
gōngzhàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công trượng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người giải mã
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
丈
zhàng
trượng (đơn vị đo chiều dài, 1 trượng bằng 10 thước, 10 trượng bằng 1 dẫn); đo đạc (đất đai)