Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
三
五
三五 (sānwǔ)
sānwǔ
Từ loại
Số từ
Hán Việt
tam ngũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vài
2
ba hoặc năm
3
vài ba
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
三
sān
ba; số ba; tam; nhiều lần
五
wǔ
năm (số năm); ngũ (một âm trong nhạc dân tộc Trung Quốc, tương đương "6" trong giản phối)
Từ có chứa 三五
三五成群
sānwǔchéngqún
tam ngũ thành quần
quần tam tụ ngũ; thành nhóm thành tốp; tốp năm tốp ba, tụm năm tụm ba; tốp năm tốp ba