三五成群 (sānwǔchéngqún)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- tam ngũ thành quần
Nghĩa
- quần tam tụ ngũ; thành nhóm thành tốp; tốp năm tốp ba, tụm năm tụm ba; tốp năm tốp ba
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.