成 (chéng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng
- Hán Việt
- thành
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- hoàn thành; thành công; làm xong; làm trọn
- thành đạt; thành công; giúp... đạt ước nguyện
- trở thành; biến thành; trở nên
- thành quả; thành tựu; kết quả; thành tựu; sự đạt được