Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

三公经费 (sāngōngjīngfèi)

sāngōngjīngfèi

Hán Việt
tam công kinh phí

Nghĩa

  1. "ba khoản chi tiêu công" của chính phủ CHND Trung Hoa, tức là đi lại bằng đường hàng không, thực phẩm và giải trí, và phương tiện công cộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ