费费 (fèi)fèiCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtphí | bỉ | bíTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phí; chi phí; phí tổn2hao phí; tốn3tốn; hao4họ Phí