Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

三角恋爱 (sānjiǎoliàn'ài)

sānjiǎoliàn'ài

Từ loại
Số từ
Hán Việt
tam giác luyến ái

Nghĩa

  1. tình tay ba; mối tình tay ba; tam giác luyến ái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ